台風によって農作物に大きな損害が出た。
Bão đã gây thiệt hại lớn cho nông sản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thiệt hại, tổn thất; sự mất mát về tài sản, lợi ích hoặc chức năng
損害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thiệt hại, tổn thất; sự mất mát về tài sản, lợi ích hoặc chức năng.
Cách đọc là そんがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そんがい
Hán Việt: TỔN HẠI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
台風によって農作物に大きな損害が出た。
Bão đã gây thiệt hại lớn cho nông sản.
契約違反によって生じた損害を賠償する。
Bồi thường thiệt hại phát sinh do vi phạm hợp đồng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.