料理人は手際よく魚をさばいた。
Đầu bếp xử lý cá rất thành thạo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự khéo léo, thành thạo trong cách xử lý hoặc tiến hành công việc
手際 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự khéo léo, thành thạo trong cách xử lý hoặc tiến hành công việc.
Cách đọc là てぎわ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てぎわ
Hán Việt: THỦ TẾ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
料理人は手際よく魚をさばいた。
Đầu bếp xử lý cá rất thành thạo.
受付の手際が悪く、長い列ができていた。
Khâu tiếp nhận xử lý vụng về nên đã hình thành một hàng dài.
Từ gần nghĩa: 要領
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.