防犯カメラの映像から容疑者を特定した。
Nghi phạm đã được xác định từ hình ảnh camera an ninh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự xác định cụ thể; khoanh rõ một người, vật, nguyên nhân hoặc phạm vi
特定 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự xác định cụ thể; khoanh rõ một người, vật, nguyên nhân hoặc phạm vi.
Cách đọc là とくてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とくてい
Hán Việt: ĐẶC ĐỊNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
防犯カメラの映像から容疑者を特定した。
Nghi phạm đã được xác định từ hình ảnh camera an ninh.
特定の利用者だけに情報を公開する。
Thông tin chỉ được công khai cho một nhóm người dùng cụ thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.