欲を出しすぎると、かえって大切なものを失う。
Quá tham muốn có thể khiến ta mất đi điều quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ham muốn, dục vọng; mong muốn sở hữu hoặc đạt được điều gì
欲 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ham muốn, dục vọng; mong muốn sở hữu hoặc đạt được điều gì.
Cách đọc là よく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よく
Hán Việt: DỤC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
欲を出しすぎると、かえって大切なものを失う。
Quá tham muốn có thể khiến ta mất đi điều quan trọng.
知識欲が強く、知らない分野にも積極的に挑戦する。
Anh ấy ham học hỏi và tích cực thử sức cả ở lĩnh vực chưa biết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.