新しい委員会が来月発足する。
Ủy ban mới sẽ chính thức hoạt động vào tháng sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự thành lập và bắt đầu hoạt động của một tổ chức, cơ chế hoặc nhóm
発足 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự thành lập và bắt đầu hoạt động của một tổ chức, cơ chế hoặc nhóm.
Cách đọc là ほっそく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほっそく
Hán Việt: PHÁT TÚC
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
新しい委員会が来月発足する。
Ủy ban mới sẽ chính thức hoạt động vào tháng sau.
その団体は十名の会員で発足した。
Tổ chức đó được thành lập với mười thành viên.
Từ gần nghĩa: 設立 | 設立 (setsuritsu), 結成 (kessē)
Từ trái nghĩa: 解散 (kaisan - giải tán)
Liên quan: 組織 (soshiki - tổ chức), 委員会 (iinkai - ủy ban), 制度 (seido - chế độ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.