開発チームは材料の軽量化に苦心した。
Nhóm phát triển đã dày công tìm cách giảm trọng lượng vật liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khổ công, dày công tìm cách; nỗ lực nhiều để vượt qua một vấn đề khó
苦心 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khổ công, dày công tìm cách; nỗ lực nhiều để vượt qua một vấn đề khó.
Cách đọc là くしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くしん
Hán Việt: KHỔ TÂM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
開発チームは材料の軽量化に苦心した。
Nhóm phát triển đã dày công tìm cách giảm trọng lượng vật liệu.
限られた予算で質を保つために苦心を重ねた。
Chúng tôi đã rất vất vả để giữ chất lượng trong ngân sách hạn chế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.