山頂から雄大な光景が広がっていた。
Từ đỉnh núi trải ra một quang cảnh hùng vĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quang cảnh, cảnh tượng; cảnh nhìn thấy trước mắt, thường để lại ấn tượng
光景 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quang cảnh, cảnh tượng; cảnh nhìn thấy trước mắt, thường để lại ấn tượng.
Cách đọc là こうけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうけい
Hán Việt: QUANG CẢNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
山頂から雄大な光景が広がっていた。
Từ đỉnh núi trải ra một quang cảnh hùng vĩ.
事故現場の光景が今も目に焼き付いている。
Cảnh tượng tại hiện trường tai nạn đến giờ vẫn in sâu trong mắt tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.