変更内容を了解しました。
Tôi đã hiểu và xác nhận nội dung thay đổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự hiểu và chấp thuận; xác nhận đã nắm được nội dung hoặc yêu cầu
了解 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự hiểu và chấp thuận; xác nhận đã nắm được nội dung hoặc yêu cầu.
Cách đọc là りょうかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りょうかい
Hán Việt: LIỄU GIẢI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
変更内容を了解しました。
Tôi đã hiểu và xác nhận nội dung thay đổi.
上司の了解を得てから計画を進めることにした。
Tôi quyết định chỉ tiến hành kế hoạch sau khi được cấp trên chấp thuận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.