念のため、出発前に予約をもう一度確認した。
Để chắc chắn, tôi kiểm tra lại đặt chỗ một lần nữa trước khi khởi hành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ý nghĩ, cảm giác luôn để trong lòng; sự lưu tâm hoặc niềm tin mạnh
念 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ý nghĩ, cảm giác luôn để trong lòng; sự lưu tâm hoặc niềm tin mạnh.
Cách đọc là ねん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねん
Hán Việt: NIỆM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
念のため、出発前に予約をもう一度確認した。
Để chắc chắn, tôi kiểm tra lại đặt chỗ một lần nữa trước khi khởi hành.
彼は責任を果たさなければならないという念が強い。
Anh ấy có ý thức mạnh mẽ rằng mình phải hoàn thành trách nhiệm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.