住民は突然の計画変更に強く反発した。
Người dân phản đối mạnh mẽ việc kế hoạch bị thay đổi đột ngột.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự phản đối, chống lại; lực đẩy ngược hoặc bật trở lại
反発 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự phản đối, chống lại; lực đẩy ngược hoặc bật trở lại.
Cách đọc là はんぱつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はんぱつ
Hán Việt: PHẢN PHÁT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
住民は突然の計画変更に強く反発した。
Người dân phản đối mạnh mẽ việc kế hoạch bị thay đổi đột ngột.
同じ極どうしの磁石は互いに反発する。
Hai cực giống nhau của nam châm đẩy nhau.
Từ gần nghĩa: 反抗
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.