会議で不用意な発言をしてしまった。
Tôi đã lỡ có một phát biểu thiếu thận trọng trong cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lời phát biểu; hành động nêu ý kiến bằng lời trước người khác
発言 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lời phát biểu; hành động nêu ý kiến bằng lời trước người khác.
Cách đọc là はつげん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はつげん
Hán Việt: PHÁT NGÔN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
会議で不用意な発言をしてしまった。
Tôi đã lỡ có một phát biểu thiếu thận trọng trong cuộc họp.
司会者は参加者全員に発言の機会を与えた。
Người điều phối đã cho tất cả người tham gia cơ hội phát biểu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.