現場に残された足跡が犯人を捜す手がかりになった。
Dấu chân để lại tại hiện trường trở thành manh mối tìm thủ phạm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
manh mối, đầu mối; thông tin giúp tìm ra lời giải hoặc hướng hành động
手がかり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là manh mối, đầu mối; thông tin giúp tìm ra lời giải hoặc hướng hành động.
Cách đọc là てがかり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てがかり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
現場に残された足跡が犯人を捜す手がかりになった。
Dấu chân để lại tại hiện trường trở thành manh mối tìm thủ phạm.
問題を解く手がかりが本文の後半に隠されている。
Đầu mối để giải bài nằm ẩn trong nửa sau của đoạn văn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.