朝から体がだるくて、仕事に集中できない。
Từ sáng cơ thể đã uể oải nên tôi không thể tập trung làm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
uể oải, nặng nề; mỏi và thiếu sức
だるい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là uể oải, nặng nề; mỏi và thiếu sức.
Từ này được viết và đọc là だるい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だるい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
朝から体がだるくて、仕事に集中できない。
Từ sáng cơ thể đã uể oải nên tôi không thể tập trung làm việc.
階段を上っただけで足がだるくなった。
Chỉ leo cầu thang thôi mà chân đã mỏi nặng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.