彼は腹を立てて、乱暴な言葉を口にした。
Anh ấy nổi giận và nói ra những lời thô bạo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thô bạo, hung hăng; cẩu thả và thiếu nhẹ nhàng
乱暴 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thô bạo, hung hăng; cẩu thả và thiếu nhẹ nhàng.
Cách đọc là らんぼう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: らんぼう
Hán Việt: LOẠN BẠO
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼は腹を立てて、乱暴な言葉を口にした。
Anh ấy nổi giận và nói ra những lời thô bạo.
壊れやすい荷物を乱暴に扱わないでください。
Xin đừng xử lý hành lý dễ vỡ một cách thô bạo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.