先行きを楽観的に考えすぎてはいけない。
Không nên nhìn tương lai quá lạc quan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lạc quan; nhìn tình hình theo hướng tích cực
楽観的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lạc quan; nhìn tình hình theo hướng tích cực.
Cách đọc là らっかんてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: らっかんてき
Hán Việt: LẠC QUAN ĐÍCH
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
先行きを楽観的に考えすぎてはいけない。
Không nên nhìn tương lai quá lạc quan.
彼は困難な状況でも楽観的な姿勢を崩さない。
Ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn, anh ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.