彼は年齢よりずっと若々しく見える。
Anh ấy trông trẻ hơn tuổi rất nhiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trẻ trung, đầy sức sống; trông trẻ hơn tuổi
若々しい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trẻ trung, đầy sức sống; trông trẻ hơn tuổi.
Cách đọc là わかわかしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わかわかしい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼は年齢よりずっと若々しく見える。
Anh ấy trông trẻ hơn tuổi rất nhiều.
若々しい色使いのデザインが人気を集めた。
Thiết kế với cách dùng màu trẻ trung đã thu hút sự yêu thích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.