説明には不自然な点が多く、内容が疑わしい。
Lời giải thích có nhiều điểm bất thường nên nội dung rất đáng ngờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đáng ngờ, khó tin hoặc chưa chắc là đúng
疑わしい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đáng ngờ, khó tin hoặc chưa chắc là đúng.
Cách đọc là うたがわしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うたがわしい
Hán Việt: NGHI
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
説明には不自然な点が多く、内容が疑わしい。
Lời giải thích có nhiều điểm bất thường nên nội dung rất đáng ngờ.
出所の疑わしい情報を広めてはいけない。
Không được phát tán thông tin có nguồn gốc đáng ngờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.