彼女は周囲の雰囲気の変化に敏感だ。
Cô ấy nhạy cảm với sự thay đổi của bầu không khí xung quanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhạy cảm, nhạy bén; phản ứng nhanh với thay đổi hoặc tác động
敏感 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhạy cảm, nhạy bén; phản ứng nhanh với thay đổi hoặc tác động.
Cách đọc là びんかん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: びんかん
Hán Việt: MẪN CẢM
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼女は周囲の雰囲気の変化に敏感だ。
Cô ấy nhạy cảm với sự thay đổi của bầu không khí xung quanh.
この機械は温度の変化に敏感に反応する。
Máy này phản ứng nhạy với sự thay đổi nhiệt độ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.