彼の説明は大ざっぱで、細かい点が分からなかった。
Lời giải thích của anh ấy quá sơ sài nên tôi không hiểu các chi tiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đại khái, sơ sài; không chú ý chi tiết
大ざっぱ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đại khái, sơ sài; không chú ý chi tiết.
Cách đọc là おおざっぱ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おおざっぱ
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼の説明は大ざっぱで、細かい点が分からなかった。
Lời giải thích của anh ấy quá sơ sài nên tôi không hiểu các chi tiết.
数字を大ざっぱに計算すると、費用は十万円ほどだ。
Tính đại khái thì chi phí vào khoảng một trăm nghìn yên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.