引っ越しの途中で、部屋の中はめちゃくちゃだ。
Giữa lúc chuyển nhà, trong phòng lộn xộn hết cả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lộn xộn, tan hoang; vô lý hoặc quá mức đến mức không còn trật tự
めちゃくちゃ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lộn xộn, tan hoang; vô lý hoặc quá mức đến mức không còn trật tự.
Từ này được viết và đọc là めちゃくちゃ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めちゃくちゃ
Hán Việt: 滅茶苦茶
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
引っ越しの途中で、部屋の中はめちゃくちゃだ。
Giữa lúc chuyển nhà, trong phòng lộn xộn hết cả.
その説明は順序がめちゃくちゃで、よく分からなかった。
Lời giải thích ấy rối tung, không theo thứ tự nên rất khó hiểu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.