失敗を前向きに捉えて次に生かそう。
Hãy nhìn thất bại theo hướng tích cực và tận dụng cho lần sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tích cực, hướng về phía trước; sẵn sàng xem xét theo hướng thuận lợi
前向き trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tích cực, hướng về phía trước; sẵn sàng xem xét theo hướng thuận lợi.
Cách đọc là まえむき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まえむき
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
失敗を前向きに捉えて次に生かそう。
Hãy nhìn thất bại theo hướng tích cực và tận dụng cho lần sau.
会社は提案を前向きに検討すると答えた。
Công ty trả lời rằng sẽ tích cực xem xét đề xuất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.