二人の意見には微妙な違いがある。
Ý kiến của hai người có một khác biệt tinh tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tinh tế, khó nhận ra; tế nhị, khó nói rõ
微妙 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tinh tế, khó nhận ra; tế nhị, khó nói rõ.
Cách đọc là びみょう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: びみょう
Hán Việt: VI DIỆU
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
二人の意見には微妙な違いがある。
Ý kiến của hai người có một khác biệt tinh tế.
この色は写真で見ると実物と微妙に違う。
Màu này nhìn trong ảnh hơi khác so với thực tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.