簡単な約束さえ守れない自分が情けない。
Tôi thấy bản thân thật đáng thất vọng vì đến lời hứa đơn giản cũng không giữ được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đáng xấu hổ, thảm hại; yếu kém đến mức khiến bản thân thất vọng
情けない trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đáng xấu hổ, thảm hại; yếu kém đến mức khiến bản thân thất vọng.
Cách đọc là なさけない.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なさけない
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
簡単な約束さえ守れない自分が情けない。
Tôi thấy bản thân thật đáng thất vọng vì đến lời hứa đơn giản cũng không giữ được.
最後まで戦わずに諦めるのは情けない。
Bỏ cuộc mà chưa chiến đấu đến cùng thật đáng hổ thẹn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.