彼は小さなけがを大げさに話した。
Anh ấy kể quá lên về một vết thương nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phóng đại, quá lời; làm cho sự việc có vẻ lớn hơn thực tế
大げさ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phóng đại, quá lời; làm cho sự việc có vẻ lớn hơn thực tế.
Cách đọc là おおげさ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おおげさ
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼は小さなけがを大げさに話した。
Anh ấy kể quá lên về một vết thương nhỏ.
そんな大げさな表現を使う必要はない。
Không cần dùng cách diễn đạt phóng đại như vậy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.