感情を離れて客観的に判断する必要がある。
Cần tách khỏi cảm xúc để phán đoán một cách khách quan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khách quan; không bị chi phối bởi cảm xúc hoặc lập trường cá nhân
客観的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khách quan; không bị chi phối bởi cảm xúc hoặc lập trường cá nhân.
Cách đọc là きゃっかんてき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゃっかんてき
Hán Việt: KHÁCH QUAN ĐÍCH
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
感情を離れて客観的に判断する必要がある。
Cần tách khỏi cảm xúc để phán đoán một cách khách quan.
客観的なデータに基づいて結論を出した。
Kết luận được đưa ra dựa trên dữ liệu khách quan.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.