秋になると山が鮮やかな赤に染まる。
Đến mùa thu, ngọn núi nhuộm màu đỏ rực rỡ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rực rỡ, rõ nét; tài tình và đẹp mắt trong kỹ năng hoặc cách xử lý
鮮やか trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rực rỡ, rõ nét; tài tình và đẹp mắt trong kỹ năng hoặc cách xử lý.
Cách đọc là あざやか.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あざやか
Hán Việt: TIÊN
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
秋になると山が鮮やかな赤に染まる。
Đến mùa thu, ngọn núi nhuộm màu đỏ rực rỡ.
選手は鮮やかな動きで相手をかわした。
Vận động viên né đối thủ bằng động tác đẹp mắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.