彼女は勤勉で、毎日欠かさず勉強している。
Cô ấy chăm chỉ và ngày nào cũng học không bỏ buổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chăm chỉ, siêng năng; nghiêm túc nỗ lực trong học tập hoặc công việc
勤勉 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chăm chỉ, siêng năng; nghiêm túc nỗ lực trong học tập hoặc công việc.
Cách đọc là きんべん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんべん
Hán Việt: CẦN MIỄN
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼女は勤勉で、毎日欠かさず勉強している。
Cô ấy chăm chỉ và ngày nào cũng học không bỏ buổi.
勤勉な姿勢が周囲から高く評価された。
Thái độ siêng năng của anh ấy được mọi người đánh giá cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.