あの子は利口で、一度説明すればすぐ理解する。
Đứa trẻ đó rất lanh lợi, chỉ cần giải thích một lần là hiểu ngay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thông minh, lanh lợi; biết nghe lời (thường nói về trẻ em hoặc động vật)
利口 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thông minh, lanh lợi; biết nghe lời (thường nói về trẻ em hoặc động vật).
Cách đọc là りこう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りこう
Hán Việt: LỢI KHẨU
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
あの子は利口で、一度説明すればすぐ理解する。
Đứa trẻ đó rất lanh lợi, chỉ cần giải thích một lần là hiểu ngay.
この犬は利口で、飼い主の指示をよく聞く。
Con chó này rất khôn và nghe lời chủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.