会社は赤字部門を廃止する大胆な改革に踏み切った。
Công ty đã tiến hành một cuộc cải cách táo bạo, xóa bỏ bộ phận thua lỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
táo bạo, mạnh dạn; dám thực hiện việc lớn mà không quá sợ rủi ro
大胆 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là táo bạo, mạnh dạn; dám thực hiện việc lớn mà không quá sợ rủi ro.
Cách đọc là だいたん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だいたん
Hán Việt: ĐẠI ĐẢM
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
会社は赤字部門を廃止する大胆な改革に踏み切った。
Công ty đã tiến hành một cuộc cải cách táo bạo, xóa bỏ bộ phận thua lỗ.
彼女は大胆にも一人で海外市場に乗り込んだ。
Cô ấy mạnh dạn một mình tiến vào thị trường nước ngoài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.