精密な検査で原因が分かった。
Nguyên nhân được tìm ra nhờ kiểm tra chính xác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chính xác; tinh vi
精密 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chính xác; tinh vi.
Cách đọc là せいみつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいみつ
Hán Việt: Tinh mật
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
精密な検査で原因が分かった。
Nguyên nhân được tìm ra nhờ kiểm tra chính xác.
この機械は精密に作られている。
Máy này được chế tạo rất tinh vi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.