重要書類は厳重に保管されている。
Tài liệu quan trọng được bảo quản nghiêm ngặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nghiêm ngặt, chặt chẽ và được thực hiện cẩn thận để không xảy ra sơ suất
厳重 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nghiêm ngặt, chặt chẽ và được thực hiện cẩn thận để không xảy ra sơ suất.
Cách đọc là げんじゅう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんじゅう
Hán Việt: NGHIÊM TRỌNG
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
重要書類は厳重に保管されている。
Tài liệu quan trọng được bảo quản nghiêm ngặt.
会場の入口では厳重な警戒が続いている。
Việc cảnh giới chặt chẽ vẫn được duy trì tại lối vào hội trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.