彼には契約を解除する正当な理由がある。
Anh ấy có lý do chính đáng để hủy hợp đồng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chính đáng, hợp lý; hợp pháp hoặc phù hợp với lẽ phải
正当 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chính đáng, hợp lý; hợp pháp hoặc phù hợp với lẽ phải.
Cách đọc là せいとう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいとう
Hán Việt: CHÍNH ĐƯƠNG
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼には契約を解除する正当な理由がある。
Anh ấy có lý do chính đáng để hủy hợp đồng.
労働に対して正当な報酬を受けるべきだ。
Mọi người nên nhận thù lao xứng đáng cho công sức lao động.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.