会社は不当な要求に対して強硬な態度を取った。
Công ty giữ thái độ cứng rắn trước yêu cầu bất hợp lý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cứng rắn, không nhượng bộ; theo đường lối quyết liệt
強硬 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cứng rắn, không nhượng bộ; theo đường lối quyết liệt.
Cách đọc là きょうこう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうこう
Hán Việt: CƯỜNG NGẠNH
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
会社は不当な要求に対して強硬な態度を取った。
Công ty giữ thái độ cứng rắn trước yêu cầu bất hợp lý.
政府は違法行為に対して強硬な姿勢を示した。
Chính phủ thể hiện lập trường cứng rắn đối với hành vi trái pháp luật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.