彼は年上の人にも生意気な口をきく。
Cậu ta nói năng xấc xược ngay cả với người lớn tuổi hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xấc xược, hỗn; tỏ ra tự mãn hoặc quá tự tin so với tuổi hay vị trí
生意気 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xấc xược, hỗn; tỏ ra tự mãn hoặc quá tự tin so với tuổi hay vị trí.
Cách đọc là なまいき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なまいき
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼は年上の人にも生意気な口をきく。
Cậu ta nói năng xấc xược ngay cả với người lớn tuổi hơn.
生意気に聞こえるかもしれませんが、私にも意見があります。
Có thể nghe hơi hỗn, nhưng tôi cũng có ý kiến của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.