何度もただで送ってくれと言うなんて厚かましい。
Đòi người ta gửi miễn phí hết lần này đến lần khác thật là trơ trẽn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trơ trẽn, mặt dày; không biết giữ ý dù đang đòi hỏi điều quá đáng
厚かましい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trơ trẽn, mặt dày; không biết giữ ý dù đang đòi hỏi điều quá đáng.
Cách đọc là あつかましい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あつかましい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
何度もただで送ってくれと言うなんて厚かましい。
Đòi người ta gửi miễn phí hết lần này đến lần khác thật là trơ trẽn.
彼は厚かましくも、初対面の人にお金を借りようとした。
Anh ta mặt dày đến mức định vay tiền một người mới gặp lần đầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.