彼は無口だが、必要なときには的確に話す。
Anh ấy ít nói nhưng khi cần thì phát biểu rất chính xác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ít nói, trầm lặng; không thường chủ động trò chuyện
無口 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ít nói, trầm lặng; không thường chủ động trò chuyện.
Cách đọc là むくち.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むくち
Hán Việt: VÔ KHẨU
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼は無口だが、必要なときには的確に話す。
Anh ấy ít nói nhưng khi cần thì phát biểu rất chính xác.
無口な父が珍しく昔の話をしてくれた。
Người cha ít nói hiếm khi kể cho tôi nghe chuyện ngày xưa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.