点検の結果、装置は正常に動いている。
Kết quả kiểm tra cho thấy thiết bị đang hoạt động bình thường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bình thường; hoạt động hoặc ở trong trạng thái đúng
正常 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bình thường; hoạt động hoặc ở trong trạng thái đúng.
Cách đọc là せいじょう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいじょう
Hán Việt: CHÍNH THƯỜNG
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
点検の結果、装置は正常に動いている。
Kết quả kiểm tra cho thấy thiết bị đang hoạt động bình thường.
熱が下がり、体温は正常な範囲に戻った。
Cơn sốt đã giảm và thân nhiệt trở lại phạm vi bình thường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.