彼は軽快な足取りで階段を上っていった。
Anh ấy bước lên cầu thang với bước chân nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhẹ nhàng, nhanh nhẹn; có nhịp điệu sáng và thoải mái
軽快 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhẹ nhàng, nhanh nhẹn; có nhịp điệu sáng và thoải mái.
Cách đọc là けいかい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいかい
Hán Việt: KHINH KHOÁI
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼は軽快な足取りで階段を上っていった。
Anh ấy bước lên cầu thang với bước chân nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
軽快な音楽が流れると、会場の雰囲気が明るくなった。
Khi bản nhạc vui và nhẹ vang lên, không khí hội trường trở nên tươi sáng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.