この布は表面が滑らかで、肌触りがよい。
Loại vải này có bề mặt nhẵn mịn và cảm giác chạm rất dễ chịu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhẵn mịn, trơn tru; lưu loát và không bị ngắt quãng
滑らか trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhẵn mịn, trơn tru; lưu loát và không bị ngắt quãng.
Cách đọc là なめらか.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なめらか
Hán Việt: HOẠT
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
この布は表面が滑らかで、肌触りがよい。
Loại vải này có bề mặt nhẵn mịn và cảm giác chạm rất dễ chịu.
彼女は外国語を滑らかに話す。
Cô ấy nói ngoại ngữ rất lưu loát.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.