このお茶は少し渋いが、香りがよい。
Loại trà này hơi chát nhưng có hương thơm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chát; trầm và tinh tế; keo kiệt; có vẻ không hài lòng
渋い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chát; trầm và tinh tế; keo kiệt; có vẻ không hài lòng.
Cách đọc là しぶい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しぶい
Hán Việt: SÁP
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
このお茶は少し渋いが、香りがよい。
Loại trà này hơi chát nhưng có hương thơm.
値段を聞いた客は渋い顔をした。
Nghe giá xong, vị khách lộ vẻ không hài lòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.