猛烈な吹雪で前が見えない。
Bão tuyết dữ dội khiến tôi không thể nhìn thấy phía trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dữ dội, mãnh liệt đến mức rất mạnh về cường độ, tốc độ hoặc khí thế
猛烈な trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dữ dội, mãnh liệt đến mức rất mạnh về cường độ, tốc độ hoặc khí thế.
Cách đọc là もうれつな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: もうれつな
Loại từ: Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
猛烈な吹雪で前が見えない。
Bão tuyết dữ dội khiến tôi không thể nhìn thấy phía trước.
午後になると猛烈な暑さが町を襲った。
Đến buổi chiều, cái nóng dữ dội bao trùm thành phố.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.