彼は体格が貧弱で、重い荷物を持てない。
Anh ấy có thể trạng gầy yếu nên không mang được hành lý nặng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gầy yếu; nghèo nàn và thiếu thốn về nội dung, thiết bị hoặc khả năng
貧弱 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gầy yếu; nghèo nàn và thiếu thốn về nội dung, thiết bị hoặc khả năng.
Cách đọc là ひんじゃく.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひんじゃく
Hán Việt: BẦN NHƯỢC
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼は体格が貧弱で、重い荷物を持てない。
Anh ấy có thể trạng gầy yếu nên không mang được hành lý nặng.
貧弱な設備では高度な実験を行えない。
Với trang thiết bị nghèo nàn thì không thể thực hiện thí nghiệm nâng cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.