この机は頑丈で長く使えそうだ。
Cái bàn này chắc chắn nên có vẻ dùng được lâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chắc chắn; bền chắc; rắn rỏi
頑丈 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chắc chắn; bền chắc; rắn rỏi.
Cách đọc là がんじょう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がんじょう
Hán Việt: Ngoan trượng
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
この机は頑丈で長く使えそうだ。
Cái bàn này chắc chắn nên có vẻ dùng được lâu.
彼は頑丈な体をしている。
Anh ấy có thân thể rắn rỏi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.