長年の研究が評価されたのは本当に喜ばしい。
Việc công trình nghiên cứu nhiều năm được đánh giá cao thật sự rất đáng mừng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đáng mừng, đem lại niềm vui hoặc sự hài lòng
喜ばしい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đáng mừng, đem lại niềm vui hoặc sự hài lòng.
Cách đọc là よろこばしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: よろこばしい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
長年の研究が評価されたのは本当に喜ばしい。
Việc công trình nghiên cứu nhiều năm được đánh giá cao thật sự rất đáng mừng.
大きな事故なく工事が完了したのは喜ばしいことだ。
Việc công trình hoàn thành mà không xảy ra tai nạn lớn là điều đáng mừng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.