工事の音が朝からやかましい。
Tiếng thi công ồn ào từ sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ồn ào; khắt khe, hay soi xét hoặc khó tính về một vấn đề
やかましい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ồn ào; khắt khe, hay soi xét hoặc khó tính về một vấn đề.
Từ này được viết và đọc là やかましい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やかましい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
工事の音が朝からやかましい。
Tiếng thi công ồn ào từ sáng.
父は礼儀にやかましい人だ。
Cha tôi là người rất khắt khe về lễ nghi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.