手近な資料から調べ始めた。
Tôi bắt đầu tra cứu từ tài liệu dễ lấy gần đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gần tay; dễ lấy; quen thuộc/gần gũi
手近 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gần tay; dễ lấy; quen thuộc/gần gũi.
Cách đọc là てぢか.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てぢか
Hán Việt: Thủ cận
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
手近な資料から調べ始めた。
Tôi bắt đầu tra cứu từ tài liệu dễ lấy gần đó.
手近な例を挙げて説明する。
Giải thích bằng cách nêu ví dụ gần gũi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.