人をからかって喜ぶのは幼稚な行為だ。
Trêu chọc người khác để vui là hành vi ấu trĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
non nớt, trẻ con; thiếu chín chắn
幼稚 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là non nớt, trẻ con; thiếu chín chắn.
Cách đọc là ようち.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようち
Hán Việt: ẤU TRĨ
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
人をからかって喜ぶのは幼稚な行為だ。
Trêu chọc người khác để vui là hành vi ấu trĩ.
その議論は感情的で、内容も幼稚だった。
Cuộc tranh luận đó đầy cảm tính và nội dung cũng non nớt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.