暑さでアイスクリームがすぐにとろけた。
Kem nhanh chóng tan chảy vì trời nóng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tan chảy hoặc mềm ra; cảm xúc trở nên lâng lâng, mềm dịu
とろける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tan chảy hoặc mềm ra; cảm xúc trở nên lâng lâng, mềm dịu.
Từ này được viết và đọc là とろける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とろける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
暑さでアイスクリームがすぐにとろけた。
Kem nhanh chóng tan chảy vì trời nóng.
子どもの笑顔を見て、心がとろけるようだった。
Nhìn nụ cười của đứa trẻ, lòng tôi như tan chảy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.