夥しい
おびただしい
rất nhiều, vô số đến mức bất thường; mức độ cực lớn
Hán Việt: KHỎA
事故現場には夥しい数の見物人がいた。
Tại hiện trường vụ tai nạn có vô số người đứng xem.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N1 · Unit 11
Học 80 mục của Unit 11 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
60/80 mục hiển thị
おびただしい
rất nhiều, vô số đến mức bất thường; mức độ cực lớn
Hán Việt: KHỎA
事故現場には夥しい数の見物人がいた。
Tại hiện trường vụ tai nạn có vô số người đứng xem.
せいりてき
thuộc sinh lý cơ thể; phản ứng tự nhiên của cơ thể hoặc cảm giác bản năng
睡眠は人間にとって生理的な必要である。
Giấc ngủ là nhu cầu sinh lý của con người.
じゅうこう
trầm và vững, có chiều sâu; mang vẻ uy nghiêm, chắc chắn
歴史を感じさせる重厚な建物が残っている。
Một tòa nhà trầm mặc, vững chãi gợi cảm giác lịch sử vẫn còn được bảo tồn.
なまなましい
sống động, chân thực đến mức gây cảm giác mạnh; còn mới và rõ như vừa xảy ra
事故現場の生々しい映像がニュースで流れた。
Hình ảnh hiện trường tai nạn rất chân thực được phát trên bản tin.
giòn, dễ vỡ; yếu và dễ sụp đổ trước tác động
この古いガラスはもろいので、慎重に扱ってください。
Tấm kính cũ này dễ vỡ nên hãy xử lý cẩn thận.
gan lì, kiên cường; khôn ngoan và không dễ bị khuất phục
彼女は失敗してもすぐ立ち直るしたたかな人だ。
Cô ấy là người kiên cường, dù thất bại cũng nhanh chóng đứng dậy.
なまぬるい
âm ấm, không đủ nóng; nửa vời, thiếu nghiêm khắc hoặc quyết tâm
風呂の湯が生ぬるくて、体が温まらなかった。
Nước tắm chỉ âm ấm nên cơ thể không ấm lên.
かくべつ
đặc biệt, khác hẳn thông thường; nổi bật hơn những thứ khác
故郷で食べる料理の味は格別だ。
Hương vị món ăn thưởng thức tại quê nhà thật đặc biệt.
mềm dẻo, uyển chuyển; linh hoạt nhưng vẫn có độ bền
猫はしなやかな動きで狭い場所を通り抜けた。
Con mèo luồn qua chỗ hẹp bằng động tác uyển chuyển.
むなしい
trống rỗng, vô nghĩa; bỏ công sức nhưng không nhận được kết quả hay giá trị
Hán Việt: KHÔNG
何度訴えても聞いてもらえず、空しい気持ちになった。
Dù kêu gọi nhiều lần vẫn không được lắng nghe, tôi cảm thấy trống rỗng.
kết thúc quá nhanh, đơn giản hoặc dễ dàng đến mức hụt hẫng
長く準備した試合はあっけなく終わった。
Trận đấu được chuẩn bị lâu dài lại kết thúc quá chóng vánh.
mong manh, ngắn ngủi; dễ biến mất và không bền lâu
花の命は短く、はかない。
Đời hoa ngắn ngủi và mong manh.
たんぱく
nhẹ và thanh, không đậm; tính cách hoặc thái độ thẳng và không quá chấp trước
この魚は脂が少なく、淡白な味がする。
Loại cá này ít mỡ và có vị thanh nhẹ.
あわい
nhạt, nhẹ; mong manh và không rõ rệt về màu sắc, ánh sáng hoặc cảm xúc
空が淡い桃色に染まった。
Bầu trời nhuộm màu hồng đào nhạt.
てもちぶさた
không có việc để làm nên thấy thừa thời gian, lúng túng hoặc buồn chán
待ち時間が長く、手持ち無沙汰になった。
Thời gian chờ dài khiến tôi không biết làm gì.
おもわしい
đáng mong muốn, khả quan; thường dùng dạng phủ định để nói tình trạng không tốt
売上は思わしい結果にならなかった。
Doanh số không đạt kết quả khả quan.
u ám, ngột ngạt; gây khó chịu, phiền toái hoặc bực bội
梅雨のうっとうしい天気が続いている。
Thời tiết âm u khó chịu của mùa mưa vẫn kéo dài.
せつじつ
cấp thiết, nghiêm trọng; xuất phát từ nhu cầu hoặc mong muốn rất mạnh
住民から切実な支援の要望が寄せられた。
Người dân gửi tới yêu cầu hỗ trợ hết sức cấp thiết.
nhỏ nhặt, không đáng kể; ít quan trọng
ささいな誤解から二人は口論になった。
Hai người cãi nhau vì một hiểu lầm nhỏ nhặt.
nhỏ bé, khiêm tốn; không nhiều nhưng chân thành
友人だけを招いてささやかな式を開いた。
Chúng tôi tổ chức một buổi lễ nhỏ chỉ mời bạn bè.
bí mật, kín đáo; không để người khác biết hoặc chú ý
彼はひそかな計画を胸に抱いていた。
Anh ấy ấp ủ một kế hoạch bí mật.
hiếm, ít khi xảy ra hoặc ít thấy
この地域で雪が積もるのはまれだ。
Việc tuyết tích tụ ở khu vực này là hiếm.
しょうさい
chi tiết, cụ thể; trình bày đầy đủ từng phần nhỏ
事故の経緯を詳細に報告した。
Tôi báo cáo chi tiết diễn biến của vụ tai nạn.
びんしょう
nhanh nhẹn, lanh lẹ trong động tác; phản ứng và phán đoán nhanh
選手は敏捷な動きで相手をかわした。
Vận động viên né đối thủ bằng động tác nhanh nhẹn.
すばやい
nhanh nhẹn, mau lẹ; phản ứng hoặc hành động trong thời gian rất ngắn
猫が素早い動きで塀の上に飛び乗った。
Con mèo nhảy lên bờ tường bằng động tác nhanh nhẹn.
すみやか
nhanh chóng, không chậm trễ; được thực hiện ngay và thuận lợi
問題が見つかったら速やかに報告してください。
Khi phát hiện vấn đề, hãy báo cáo ngay.
siêng năng, chăm chỉ; chu đáo và thường xuyên làm những việc nhỏ cần thiết
彼女はまめな人で、毎日欠かさず日記を書く。
Cô ấy rất chăm chỉ và viết nhật ký mỗi ngày không bỏ.
もはんてき
mang tính mẫu mực, đáng làm gương theo tiêu chuẩn tốt
彼は規則を守る模範的な社員だ。
Anh ấy là nhân viên mẫu mực luôn tuân thủ quy định.
ゆうが
thanh lịch, tao nhã; có vẻ đẹp tinh tế và thong thả
彼女は優雅な動きで舞台を歩いた。
Cô ấy bước trên sân khấu với động tác thanh lịch.
むしんけい
vô tâm, thiếu nhạy cảm; không để ý cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác
病気の人の前でその冗談を言うのは無神経だ。
Nói câu đùa đó trước mặt người bệnh là rất vô tâm.
cường tráng, khỏe khoắn; kiên cường và có sức chịu đựng trước khó khăn
子どもたちは自然の中でたくましく育っている。
Bọn trẻ đang lớn lên khỏe mạnh giữa thiên nhiên.
khó coi, mất thể diện; không phù hợp với cách cư xử nên có
人前で大声で言い争うのはみっともない。
Cãi nhau lớn tiếng trước mặt mọi người rất khó coi.
ひややか
lạnh lùng, lãnh đạm; ánh mắt hoặc thái độ thiếu sự cảm thông
提案に対する周囲の反応は冷ややかだった。
Phản ứng của mọi người đối với đề xuất rất lạnh nhạt.
そっけない
hờ hững, lạnh nhạt; phản ứng ngắn và thiếu thân thiện
久しぶりに会ったのに、彼の返事は素っ気なかった。
Dù lâu ngày mới gặp, câu trả lời của anh ấy vẫn rất hờ hững.
なげやり
buông xuôi, làm cho xong vì không còn quan tâm đến kết quả
何度も失敗し、彼は投げやりな態度になった。
Sau nhiều lần thất bại, anh ấy có thái độ buông xuôi.
いいかげん
cẩu thả, thiếu trách nhiệm; vừa phải, thích hợp tùy ngữ cảnh
いい加減な説明では利用者が納得しない。
Người sử dụng sẽ không chấp nhận một lời giải thích cẩu thả.
phức tạp, rắc rối; khó hiểu hoặc khó xử lý vì nhiều yếu tố đan xen
手続きがややこしくて、何度も窓口に確認した。
Thủ tục phức tạp nên tôi phải hỏi quầy tiếp nhận nhiều lần.
quá suồng sã, tỏ ra thân mật quá mức dù quan hệ chưa đủ gần
Hán Việt: 馴れ馴れしい
初対面なのに、彼はなれなれしく肩をたたいた。
Dù mới gặp lần đầu, anh ta suồng sã vỗ vai tôi.
dễ dàng, không tốn nhiều công sức; thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh không đơn giản
Hán Việt: 容易い
この程度の計算なら、彼にはたやすい。
Phép tính mức này rất dễ đối với anh ấy.
mỗi nơi mỗi khác, không thống nhất; đa dạng và không đồng đều
参加者の意見はまちまちで、結論が出なかった。
Ý kiến người tham gia mỗi người một khác nên chưa thể kết luận.
あっとうてき
áp đảo, vượt trội hoàn toàn về số lượng, sức mạnh hoặc mức độ
Hán Việt: ÁP ĐẢO ĐÍCH
相手チームは圧倒的な強さで優勝した。
Đội đối thủ vô địch với sức mạnh áp đảo.
もうしぶんない
hoàn hảo, không có điểm nào đáng phàn nàn
Hán Việt: THÂN PHÂN
立地も設備も申し分がない。
Cả vị trí lẫn trang thiết bị đều không có gì để chê.
ちめいてき
chí mạng, gây hậu quả quyết định; nghiêm trọng đến mức khó cứu vãn
Hán Việt: TRÍ MỆNH ĐÍCH
その判断ミスが会社に致命的な損害を与えた。
Sai lầm phán đoán đó gây thiệt hại chí mạng cho công ty.
yên ả, thanh bình và thư thái
Hán Việt: Tính từ đuôi な
窓の外には田畑が広がり、のどかな風景が続いていた。
Ngoài cửa sổ là ruộng đồng trải rộng cùng phong cảnh yên bình.
thoai thoải, không dốc; thay đổi nhẹ nhàng và không đột ngột
Hán Việt: Tính từ đuôi な
山頂まではなだらかな坂が続いている。
Một con dốc thoai thoải kéo dài tới đỉnh núi.
あやうい
nguy hiểm, bấp bênh; suýt nữa thì xảy ra kết quả xấu
Hán Việt: NGUY
足場が不安定で、作業員は危うい状態だった。
Giàn giáo không ổn định khiến công nhân ở trong tình trạng nguy hiểm.
かっきてき
mang tính đột phá, mở ra cách làm hoặc giai đoạn hoàn toàn mới
Hán Việt: HỌA KỲ ĐÍCH
この発明は医療を変える画期的な技術だ。
Phát minh này là công nghệ đột phá có thể thay đổi y tế.
じんそく
nhanh chóng và không trì hoãn trong xử lý, phản ứng hoặc hành động
Hán Việt: TẤN TỐC
事故の通報を受け、救助隊が迅速に現場へ向かった。
Nhận được tin báo tai nạn, đội cứu hộ nhanh chóng tới hiện trường.
えんかつ
trôi chảy, thuận lợi và không xảy ra xung đột hay đình trệ
Hán Việt: VIÊN HOẠT
資料を事前に共有したため、会議は円滑に進んだ。
Nhờ chia sẻ tài liệu trước, cuộc họp đã diễn ra thuận lợi.
せつない
đau xót, nghẹn ngào; buồn đến mức cảm thấy khó chịu trong lòng
Hán Việt: THIẾT
昔の写真を見ると、戻れない日々を思って切なくなる。
Nhìn ảnh cũ, tôi thấy nghẹn lòng khi nhớ về những ngày không thể quay lại.
わずらわしい
phiền phức, rắc rối hoặc gây cảm giác nặng nề khó chịu
Hán Việt: PHIỀN
複雑な手続きがわずらわしい。
Thủ tục phức tạp thật phiền phức.
まぎらわしい
dễ gây nhầm lẫn vì hình thức, tên gọi hoặc cách diễn đạt quá giống nhau
Hán Việt: PHÂN
二つの商品は包装が似ていて紛らわしい。
Bao bì của hai sản phẩm giống nhau nên rất dễ nhầm.
はなはだしい
vượt xa mức bình thường, quá nghiêm trọng hoặc quá đáng, thường dùng với điều tiêu cực
Hán Việt: THẬM
事実を確認せずに責めるのは非常識も甚だしい。
Chỉ trích khi chưa xác nhận sự thật là vô cùng thiếu ý thức.
なやましい
gây băn khoăn và khó quyết định; quyến rũ, gợi cảm
Hán Việt: NÃO
どちらの案を選ぶか、実に悩ましい問題だ。
Chọn phương án nào quả là một vấn đề khó quyết định.
いちじるしい
rõ rệt và nổi bật đến mức dễ nhận thấy, đặc biệt về thay đổi hoặc tiến bộ
Hán Việt: TRƯỚC
治療を始めてから症状が著しく改善した。
Sau khi bắt đầu điều trị, triệu chứng được cải thiện rõ rệt.
むじゃき
ngây thơ, hồn nhiên; không có ác ý hoặc tính toán
Hán Việt: VÔ TÀ KHÍ
子どもたちは無邪気な笑顔で公園を走り回っていた。
Bọn trẻ chạy khắp công viên với nụ cười hồn nhiên.
なごやか
thân thiện, hòa thuận và tạo cảm giác dễ chịu, không căng thẳng
Hán Việt: HÒA
会議は終始和やかな雰囲気で進んだ。
Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí hòa nhã từ đầu đến cuối.
ゆるやか
nhẹ nhàng, từ từ; độ dốc hoặc quy định không quá gắt
Hán Việt: HOÃN
この道は傾斜が緩やかなので、初心者でも歩きやすい。
Con đường này có độ dốc thoai thoải nên người mới cũng dễ đi.
おごそか
trang nghiêm, uy nghiêm và tạo cảm giác kính cẩn
Hán Việt: NGHIÊM
式典は厳かな雰囲気の中で静かに始まった。
Buổi lễ bắt đầu trong bầu không khí trang nghiêm và tĩnh lặng.
すこやか
khỏe mạnh, lành mạnh và phát triển tốt
Hán Việt: KIỆN
子どもたちが健やかに育つ環境を整えたい。
Tôi muốn tạo dựng môi trường để trẻ em lớn lên khỏe mạnh.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.