この地域で雪が積もるのはまれだ。
Việc tuyết tích tụ ở khu vực này là hiếm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hiếm, ít khi xảy ra hoặc ít thấy
まれ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hiếm, ít khi xảy ra hoặc ít thấy.
Từ này được viết và đọc là まれ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まれ
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
この地域で雪が積もるのはまれだ。
Việc tuyết tích tụ ở khu vực này là hiếm.
彼のように両方の分野に詳しい人はまれだ。
Người am hiểu cả hai lĩnh vực như anh ấy rất hiếm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.